Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trèo cây" (1)

trèo cây
phát
Tiếng Anh Động từclimb a tree
Từ vựng của tôi
Trẻ em thích trèo cây.
Children like to climb trees.

swap_horiz Từ liên quan "trèo cây" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trèo cây" (1)

Trẻ em thích trèo cây.
Children like to climb trees.